ILD1320-10 | Micro-Epsilon ILD1320-10 | Cảm biến khoảng cách ILD1320-10 | Đại lý Micro-Epsilon Việt Nam
Micro-Epsilon ILD1320-10 – Cảm Biến Đo Khoảng Cách Laser Chính Xác Cao
1. Giới thiệu cảm biến Micro-Epsilon ILD1320-10
Micro-Epsilon ILD1320-10 là cảm biến đo khoảng cách và dịch chuyển bằng laser thuộc dòng optoNCDT 1320 của Micro-Epsilon, được thiết kế để đo không tiếp xúc khoảng cách, vị trí và sự thay đổi kích thước của vật thể trong các ứng dụng công nghiệp.
Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý tam giác quang học bằng laser (laser triangulation). Tia laser đỏ được chiếu lên bề mặt vật thể; ánh sáng phản xạ được hệ thống quang học thu nhận và phân tích để xác định khoảng cách giữa cảm biến và đối tượng đo. Phương pháp này cho phép đo các chuyển động và biến thiên vị trí mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp với vật thể.
Model ILD1320-10 có dải đo 10 mm, khoảng cách bắt đầu vùng đo 20 mm, khoảng cách giữa vùng đo 25 mm và khoảng cách kết thúc vùng đo 30 mm. Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, độ tuyến tính nhỏ hơn ±10 µm và độ lặp lại đạt 1 µm trong điều kiện đo quy định.
Một điểm nổi bật của dòng optoNCDT 1320 là công nghệ Auto Target Compensation (ATC), giúp ổn định tín hiệu đo khi màu sắc hoặc độ sáng của bề mặt mục tiêu thay đổi trong phạm vi điều kiện mà nhà sản xuất quy định. Cảm biến có tốc độ đo điều chỉnh được đến 4 kHz, đáp ứng nhiều ứng dụng đo lường và kiểm tra chất lượng trên dây chuyền tự động hóa.
Thiết bị hỗ trợ đầu ra dòng analog 4–20 mA và giao tiếp số RS422, giúp kết nối với PLC, bộ điều khiển, máy tính công nghiệp hoặc hệ thống thu thập dữ liệu tương thích.
Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng đo không tiếp xúc và độ phân giải ứng dụng cao, Micro-Epsilon ILD1320-10 phù hợp với các hệ thống kiểm tra kích thước, giám sát vị trí, đo độ rung, kiểm soát dịch chuyển và tự động hóa sản xuất.
2. Đặc điểm nổi bật của Micro-Epsilon ILD1320-10
2.1. Đo khoảng cách và dịch chuyển không tiếp xúc
ILD1320-10 sử dụng công nghệ laser quang học để đo khoảng cách từ cảm biến đến bề mặt vật thể mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Phương pháp đo này giúp hạn chế ảnh hưởng của lực tiếp xúc lên đối tượng, đặc biệt hữu ích khi đo các chi tiết nhỏ, bề mặt chuyển động hoặc vật liệu cần tránh biến dạng trong quá trình kiểm tra.
Thiết bị có thể được sử dụng để theo dõi thay đổi vị trí, đo độ dịch chuyển và kiểm tra kích thước trong phạm vi đo 10 mm.
2.2. Dải đo 10 mm với độ lặp lại 1 µm
Model ILD1320-10 có dải đo 10 mm, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu theo dõi những biến thiên khoảng cách nhỏ.
Độ lặp lại 1 µm cho biết khả năng tái tạo kết quả đo trong điều kiện thử nghiệm xác định. Độ tuyến tính nhỏ hơn ±10 µm là thông số riêng, thể hiện sai lệch tuyến tính của phép đo trong phạm vi được quy định.
Hai thông số này không đồng nghĩa với nhau và không nên được diễn giải thành độ chính xác tuyệt đối 1 µm trong mọi điều kiện. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào bề mặt vật liệu, cách lắp đặt, nhiệt độ, độ rung và cấu hình xử lý tín hiệu.
2.3. Công nghệ Auto Target Compensation (ATC)
Công nghệ ATC giúp cảm biến điều chỉnh tín hiệu đo để duy trì kết quả ổn định khi màu sắc hoặc độ sáng của mục tiêu thay đổi.
Tính năng này có ích khi kiểm tra các chi tiết có màu sắc khác nhau hoặc khi sản phẩm trên dây chuyền thay đổi theo từng lô.
Tuy nhiên, hiệu quả đo vẫn phụ thuộc vào đặc tính phản xạ, độ nhám, góc bề mặt và điều kiện ánh sáng xung quanh. Đối với bề mặt bóng gương, trong suốt hoặc phản xạ đặc biệt, cần thử nghiệm thực tế trước khi lựa chọn cấu hình cuối cùng.
2.4. Tốc độ đo điều chỉnh đến 4 kHz
Theo tài liệu kỹ thuật của Micro-Epsilon, cảm biến hỗ trợ năm mức tốc độ đo: 0,25 kHz, 0,5 kHz, 1 kHz, 2 kHz và 4 kHz.
Tốc độ đo cao giúp thu thập dữ liệu nhanh hơn khi đối tượng chuyển động hoặc khi cần theo dõi biến thiên vị trí trong chu kỳ máy ngắn.
Tốc độ phù hợp nên được lựa chọn dựa trên tốc độ chuyển động, độ ổn định tín hiệu, mức nhiễu và yêu cầu xử lý dữ liệu. Cài đặt tốc độ đo cao không tự động bảo đảm độ chính xác cao hơn trong mọi điều kiện.
2.5. Đầu ra analog 4–20 mA và giao tiếp RS422
ILD1320-10 hỗ trợ hai phương thức xuất dữ liệu đo chính:
- Analog 4–20 mA: Phù hợp với hệ thống PLC hoặc bộ điều khiển công nghiệp có ngõ vào dòng tương ứng.
- RS422: Cho phép truyền dữ liệu số đến thiết bị thu nhận tương thích, đồng thời hỗ trợ cấu hình cảm biến thông qua giao diện phù hợp.
Tín hiệu analog có thể được thiết lập để ánh xạ vùng đo sang dải dòng điện theo cấu hình. Giao tiếp RS422 cho phép trao đổi dữ liệu và tham số theo giao thức của nhà sản xuất.
Khi tích hợp, cần kiểm tra sơ đồ chân, yêu cầu tải đầu ra, cách đấu nối và cấu hình truyền thông trong tài liệu hướng dẫn đúng phiên bản.
2.6. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp hệ thống tự động hóa
Cảm biến thuộc dòng optoNCDT 1320 có thiết kế dạng khối nhỏ gọn, hỗ trợ lắp đặt vào các cụm máy, đồ gá đo và trạm kiểm tra chất lượng.
Thiết kế này phù hợp với những ứng dụng cần bố trí cảm biến gần đối tượng đo nhưng vẫn duy trì khoảng cách làm việc theo vùng đo quy định.
Theo hướng dẫn vận hành của hãng, cấp bảo vệ IP67 áp dụng khi cáp cảm biến được kết nối đúng cách. Cần bảo vệ cửa sổ quang học khỏi bụi bẩn và tránh tiếp xúc với chất lỏng hoặc hóa chất có tính ăn mòn.
3. Bảng thông số kỹ thuật Micro-Epsilon ILD1320-10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Micro-Epsilon |
| Dòng sản phẩm | optoNCDT 1320 |
| Model | ILD1320-10 |
| Loại thiết bị | Cảm biến đo khoảng cách/dịch chuyển bằng laser |
| Nguyên lý đo | Tam giác quang học laser |
| Dải đo | 10 mm |
| Khoảng cách bắt đầu vùng đo | 20 mm |
| Khoảng cách giữa vùng đo | 25 mm |
| Khoảng cách kết thúc vùng đo | 30 mm |
| Độ tuyến tính | Nhỏ hơn ±10 µm |
| Độ lặp lại | 1 µm |
| Tốc độ đo | 0,25 / 0,5 / 1 / 2 / 4 kHz |
| Công nghệ bù mục tiêu | Auto Target Compensation (ATC) |
| Nguồn sáng | Laser đỏ, bước sóng 670 nm |
| Công suất quang laser | ≤1 mW |
| Cấp an toàn laser | Class 2 |
| Điện áp nguồn danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp nguồn | 11,2–30 VDC |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 2 W tại 24 VDC |
| Đầu ra analog | 4–20 mA |
| Giao tiếp số | RS422 |
| Cấp bảo vệ | IP67 khi cáp được kết nối đúng cách |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước thân cảm biến | Khoảng 46 × 20 × 30 mm |
| Khối lượng | Khoảng 30 g không tính cáp; khoảng 145 g gồm cáp theo cấu hình được công bố |
Lưu ý kỹ thuật: Các thông số tuyến tính và độ lặp lại được xác định trong điều kiện đo quy định của nhà sản xuất, bao gồm loại bề mặt tham chiếu và cấu hình đo. Khi thiết kế hệ thống, nên đối chiếu datasheet và hướng dẫn vận hành mới nhất cho đúng mã hàng.
4. Ứng dụng của cảm biến laser ILD1320-10
4.1. Kiểm tra kích thước sản phẩm
Cảm biến có thể được sử dụng để đo khoảng cách, độ dịch chuyển hoặc kiểm tra biến thiên kích thước của các chi tiết trong quá trình sản xuất.
Khi kết hợp với đồ gá và hệ thống điều khiển phù hợp, dữ liệu đo có thể được sử dụng để xác định sản phẩm nằm trong hoặc ngoài giới hạn dung sai đã thiết lập.
4.2. Đo vị trí trong dây chuyền tự động hóa
Trong các máy lắp ráp và hệ thống định vị, ILD1320-10 có thể theo dõi vị trí của chi tiết chuyển động trong phạm vi đo cho phép.
Tín hiệu đo được đưa về PLC hoặc bộ điều khiển để phục vụ giám sát vị trí, xác nhận hành trình hoặc điều khiển quá trình theo thiết kế máy.
4.3. Kiểm tra độ phẳng và độ đồng đều bề mặt
Khi bố trí một hoặc nhiều cảm biến tại các vị trí đo phù hợp, hệ thống có thể thu thập dữ liệu khoảng cách để đánh giá sự chênh lệch bề mặt.
Ứng dụng này thường gặp trong kiểm tra chi tiết cơ khí, tấm vật liệu và các bộ phận cần kiểm soát độ đồng đều. Kết quả phụ thuộc vào phương pháp gá đặt, chuẩn tham chiếu và số lượng điểm đo.
4.4. Giám sát độ rung và dịch chuyển
Cảm biến có thể đo biến thiên khoảng cách theo thời gian để hỗ trợ phân tích chuyển động hoặc độ rung của một bộ phận máy.
Tốc độ đo cần được lựa chọn theo dải tần số cần quan sát. Đối với các ứng dụng giám sát rung động chuyên dụng, cần đánh giá thêm băng thông hệ thống, tần số lấy mẫu và khả năng xử lý dữ liệu.
4.5. Ứng dụng trong robot và máy kiểm tra tự động
Trong hệ thống robot, máy phân loại và trạm kiểm tra, ILD1320-10 có thể cung cấp dữ liệu khoảng cách để hỗ trợ phát hiện vị trí hoặc kiểm tra sự hiện diện của chi tiết trong vùng đo.
Việc tích hợp cần bảo đảm cảm biến được bố trí ổn định, hướng laser phù hợp với bề mặt mục tiêu và giao diện tín hiệu tương thích với bộ điều khiển.
5. Lợi ích khi sử dụng Micro-Epsilon ILD1320-10
- Đo không tiếp xúc: Hạn chế ảnh hưởng cơ học lên vật thể đo.
- Dải đo 10 mm: Phù hợp với các ứng dụng cần theo dõi biến thiên khoảng cách nhỏ.
- Độ lặp lại 1 µm: Hỗ trợ các phép đo yêu cầu khả năng tái tạo kết quả cao trong điều kiện quy định.
- Tốc độ đo đến 4 kHz: Phù hợp với nhiều quy trình kiểm tra nhanh và theo dõi chuyển động.
- Bù mục tiêu ATC: Hỗ trợ duy trì tín hiệu khi màu sắc hoặc độ sáng mục tiêu thay đổi.
- Tích hợp công nghiệp: Có đầu ra 4–20 mA và giao tiếp RS422.
- Thiết kế nhỏ gọn: Thuận tiện bố trí trong các cụm máy và trạm đo tự động.
- Cấp bảo vệ IP67: Hỗ trợ sử dụng trong môi trường công nghiệp phù hợp khi đấu nối cáp đúng hướng dẫn.
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Để bảo đảm hiệu quả đo, cần xem xét các yếu tố sau:
- Kiểm tra dải đo: Bảo đảm vị trí làm việc của vật thể nằm trong vùng đo từ 20 đến 30 mm tính từ cảm biến.
- Đánh giá bề mặt mục tiêu: Kiểm tra màu sắc, độ phản xạ, độ nhám và góc bề mặt để xác định khả năng đo ổn định.
- Cố định cảm biến: Sử dụng các vị trí lắp đặt được nhà sản xuất thiết kế; hạn chế rung động và va đập.
- Cấp nguồn phù hợp: Sử dụng nguồn DC trong dải 11,2–30 V, danh định 24 VDC.
- Lựa chọn đầu ra: Dùng 4–20 mA cho ngõ vào analog hoặc RS422 cho hệ thống nhận dữ liệu số tương thích.
- Cấu hình tốc độ đo: Chọn mức phù hợp với tốc độ chuyển động và yêu cầu xử lý tín hiệu.
- Bảo vệ cửa sổ quang học: Giữ bề mặt quang học sạch và tránh hóa chất ăn mòn.
- Tuân thủ an toàn laser: Không nhìn trực tiếp vào tia laser hoặc tia phản xạ gương; thực hiện các biện pháp an toàn theo hướng dẫn Class 2.
Trước khi vận hành chính thức, nên kiểm tra kết quả đo bằng mẫu chuẩn hoặc phương pháp đo đối chứng phù hợp với yêu cầu chất lượng của dây chuyền.
7. Mua cảm biến Micro-Epsilon ILD1320-10 chính hãng
Micro-Epsilon ILD1320-10 là cảm biến laser đo khoảng cách và dịch chuyển không tiếp xúc dành cho các ứng dụng tự động hóa, kiểm tra kích thước và giám sát vị trí yêu cầu dữ liệu đo ổn định.
Với dải đo 10 mm, độ lặp lại 1 µm, tốc độ đo điều chỉnh đến 4 kHz và đầu ra 4–20 mA/RS422, thiết bị có thể tích hợp vào nhiều hệ thống đo lường công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã ILD1320-10, số lượng, khoảng cách lắp đặt, vật liệu bề mặt đo, loại tín hiệu đầu ra và yêu cầu kết nối với PLC hoặc máy tính công nghiệp.




Reviews
There are no reviews yet.