1005E-B3-J | Công tắc áp suất 1005E-B3-J | Dwyer 1005E-B3-J | Đại lý Dwyer Việt Nam
Công Tắc Áp Suất Chống Cháy Nổ DwyerOmega Series 1000E
1. Giới thiệu công tắc áp suất DwyerOmega Series 1000E
DwyerOmega Series 1000E là dòng công tắc áp suất vận hành bằng màng (Diaphragm-Operated Pressure Switch), được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp cần giám sát áp suất và đóng/ngắt mạch điện tại một ngưỡng áp suất cài đặt. Sản phẩm có kết cấu chống cháy nổ và được UL chứng nhận cho các phân loại khu vực nguy hiểm được nhà sản xuất công bố.
Thiết bị sử dụng cơ cấu màng kết hợp lò xo Belleville để chuyển đổi tác động áp suất thành trạng thái đóng hoặc ngắt tiếp điểm điện. Thiết kế này cho phép lắp đặt ở nhiều hướng khác nhau, đồng thời giúp hạn chế hiện tượng rung tiếp điểm gây đóng/ngắt không ổn định.
DwyerOmega Series 1000E có bảy dải áp suất điều chỉnh, từ 5–40 psig đến 200–1.400 psig tùy model. Thiết bị sử dụng tiếp điểm SPDT dạng snap-action, cho phép lựa chọn tiếp điểm thường mở hoặc thường đóng theo yêu cầu mạch điều khiển.
Với vỏ bảo vệ chống cháy nổ, khả năng chịu áp suất giới hạn cao và các tùy chọn vật liệu buồng áp suất, màng đo, Series 1000E là giải pháp đáng cân nhắc cho các hệ thống công nghiệp trong lĩnh vực hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm, dược phẩm và các ứng dụng xử lý công nghiệp phù hợp.
2. Đặc điểm nổi bật của DwyerOmega Series 1000E
2.1. Thiết kế chống cháy nổ, có chứng nhận UL
Series 1000E được thiết kế cho các khu vực nguy hiểm có yêu cầu bảo vệ chống cháy nổ. Theo tài liệu nhà sản xuất, thiết bị được UL liệt kê cho Class I, Groups A, B, C, D và Class II, Groups E, F, G.
Vỏ thiết bị có kết cấu kim loại chắc chắn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu bảo vệ thiết bị điện trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Lưu ý: Phải đối chiếu phân loại khu vực, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của dự án trước khi lựa chọn. Chứng nhận UL nêu trên không đồng nghĩa với việc thiết bị tự động đáp ứng mọi tiêu chuẩn ATEX, IECEx hoặc mọi phân vùng nguy hiểm.
2.2. Cơ cấu màng áp suất và lò xo Belleville
Thiết bị sử dụng cơ cấu màng kết hợp lò xo Belleville để tác động lên cơ cấu chuyển mạch khi áp suất đạt điểm cài đặt.
Cấu trúc này hỗ trợ hoạt động đóng/ngắt dứt khoát và hạn chế hiện tượng rung tiếp điểm. Nhờ đó, thiết bị có thể được sử dụng trong các hệ thống cần giám sát áp suất, phát tín hiệu cảnh báo hoặc điều khiển thiết bị theo ngưỡng áp suất xác định.
2.3. Bảy dải áp suất điều chỉnh
DwyerOmega Series 1000E cung cấp bảy dải áp suất, đáp ứng nhiều mức áp suất làm việc khác nhau.
- 5–40 psig
- 10–70 psig
- 25–200 psig
- 50–350 psig
- 75–550 psig
- 100–900 psig
- 200–1.400 psig
Mỗi dải có giá trị deadband cố định tương ứng. Vì vậy, khi lựa chọn thiết bị, cần xem xét cả điểm tác động và khoảng chênh lệch đóng/ngắt để bảo đảm phù hợp với yêu cầu điều khiển.
2.4. Tiếp điểm SPDT dạng snap-action
Series 1000E sử dụng tiếp điểm SPDT (Single Pole Double Throw), cho phép chuyển đổi trạng thái giữa hai nhánh tiếp điểm khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt.
Thiết kế này phù hợp với các mạch điều khiển relay, cảnh báo áp suất và điều khiển thiết bị công nghiệp trong giới hạn định mức điện của công tắc.
Định mức tiếp điểm được công bố gồm 15 A tại 125/250/480 VAC với tải điện trở, 0,5 A tại 125 VDC và 0,25 A tại 250 VDC. Khi đóng cắt tải cảm hoặc tải có dòng khởi động lớn, cần kiểm tra điều kiện sử dụng và yêu cầu bảo vệ mạch.
2.5. Hỗ trợ lắp đặt ở nhiều hướng
Cơ cấu lò xo Belleville cho phép Series 1000E lắp đặt ở nhiều hướng mà không phụ thuộc một vị trí cố định. Đặc tính này hỗ trợ việc bố trí thiết bị trong các tủ điều khiển và hệ thống đường ống công nghiệp.
Khi lắp đặt, vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về kết nối áp suất, đi dây và cố định thiết bị.
2.6. Vật liệu buồng áp suất và màng đo đa dạng
Series 1000E có nhiều tùy chọn vật liệu để đáp ứng các điều kiện làm việc khác nhau.
- Buồng áp suất bằng nhôm kết hợp màng polyimide.
- Buồng áp suất bằng thép không gỉ 316 kết hợp các tùy chọn màng phù hợp như thép không gỉ 316 hoặc FEP.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tính chất môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu tương thích hóa học. Đối với ứng dụng hơi nước, nhà sản xuất lưu ý cần cấu hình phù hợp, bao gồm màng Type 3 (FEP) và siphon dạng pigtail theo điều kiện ứng dụng.
2.7. Điều chỉnh điểm tác động trực quan
Điểm cài đặt áp suất được điều chỉnh bằng bánh xe hoặc cơ cấu điều chỉnh bên trong, tùy cấu hình. Thang điều chỉnh hiển thị giúp kỹ thuật viên thiết lập ngưỡng tác động theo yêu cầu vận hành.
Khi đưa thiết bị vào sử dụng, nên kiểm tra điểm tác động thực tế bằng thiết bị tham chiếu phù hợp thay vì chỉ dựa vào vị trí cơ cấu điều chỉnh.
3. Bảng thông số kỹ thuật DwyerOmega Series 1000E
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | DwyerOmega |
| Series | 1000E |
| Loại thiết bị | Công tắc áp suất màng chống cháy nổ |
| Kiểu áp suất | Áp suất tương đối (Gauge) |
| Số dải áp suất | 7 |
| Dải điều chỉnh thấp nhất | 5–40 psig |
| Dải điều chỉnh cao nhất | 200–1.400 psig |
| Giới hạn áp suất công bố | 3.000 psig (khoảng 206,8 bar) |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT snap-action |
| Định mức điện AC | 15 A tại 125/250/480 VAC, tải điện trở |
| Định mức điện DC | 0,5 A tại 125 VDC; 0,25 A tại 250 VDC |
| Nhiệt độ làm việc | -35 đến 77°C theo giá trị quy đổi gần đúng từ tài liệu gốc |
| Buồng áp suất | Nhôm hoặc thép không gỉ 316, tùy model |
| Vật liệu màng | Polyimide, thép không gỉ 316 hoặc FEP, tùy cấu hình |
| Kết nối áp suất | 1/4 inch NPT cái |
| Kết nối điện | 1/2 inch NPT đực cho ống luồn dây |
| Dây dẫn | 18 AWG, dài khoảng 457 mm |
| Điều chỉnh điểm tác động | Cơ cấu điều chỉnh bên trong |
| Lắp đặt | Không phụ thuộc hướng lắp |
| Chứng nhận khu vực nguy hiểm | UL: Class I, Groups A–D; Class II, Groups E–G |
| Khối lượng | Khoảng 1,4 kg |
Lưu ý: Giới hạn áp suất 3.000 psig không phải dải điều chỉnh làm việc. Đây là giới hạn áp suất được công bố liên quan đến khả năng chịu áp của thiết bị; không sử dụng giá trị này làm điểm đặt áp suất vận hành. Cần tham khảo datasheet của đúng mã hàng để xác nhận đầy đủ điều kiện áp dụng.
4. Các dải áp suất và deadband của Series 1000E
| Model theo dải | Dải điều chỉnh (psig) | Deadband cố định xấp xỉ (psig) |
|---|---|---|
| 1003E | 5–40 | 2,5 |
| 1004E | 10–70 | 5 |
| 1005E | 25–200 | 10 |
| 1006E | 50–350 | 18 |
| 1007E | 75–550 | 36 |
| 1008E | 100–900 | 60 |
| 1009E | 200–1.400 | 90 |
Deadband là khoảng chênh lệch áp suất giữa các trạng thái tác động và hồi phục của công tắc. Đây là thông số quan trọng để hạn chế việc đóng/ngắt liên tục khi áp suất dao động quanh điểm cài đặt.
Các giá trị trong bảng là giá trị xấp xỉ theo tài liệu nhà sản xuất và có thể lớn hơn khoảng 10% với cấu hình màng thép không gỉ 316. Cần xác nhận mã vật liệu trước khi thiết kế mạch điều khiển.
5. Ứng dụng của công tắc áp suất chống cháy nổ DwyerOmega 1000E
5.1. Hệ thống dầu khí và xử lý nhiên liệu
Series 1000E có thể được xem xét cho các ứng dụng giám sát áp suất trong hệ thống công nghiệp dầu khí hoặc xử lý nhiên liệu khi phân loại khu vực nguy hiểm và vật liệu tiếp xúc phù hợp.
Công tắc có thể được sử dụng để phát tín hiệu cảnh báo hoặc điều khiển theo ngưỡng áp suất. Việc sử dụng trong hệ thống bảo vệ an toàn phải được đánh giá theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn dự án.
5.2. Nhà máy hóa chất và quy trình công nghiệp
Trong các hệ thống xử lý hóa chất, việc giám sát áp suất giúp người vận hành phát hiện điều kiện vận hành bất thường và thực hiện các hành động điều khiển thích hợp.
Khi lựa chọn Series 1000E, cần xác minh tính tương thích của màng đo và buồng áp suất với môi chất cụ thể, đặc biệt khi môi chất có tính ăn mòn.
5.3. Hệ thống hơi nước
Với cấu hình vật liệu và phụ kiện phù hợp, Series 1000E có thể được xem xét trong một số ứng dụng hơi nước.
Nhà sản xuất lưu ý sử dụng màng FEP Type 3 và siphon dạng pigtail theo cấu hình quy định để hạn chế tác động nhiệt trực tiếp lên thiết bị. Cần xác nhận giới hạn nhiệt độ và áp suất của toàn bộ cụm lắp đặt trước khi đưa vào vận hành.
5.4. Hệ thống máy móc và thiết bị công nghiệp
Công tắc áp suất có thể được sử dụng để giám sát áp suất đường ống, thiết bị xử lý và hệ thống phụ trợ trong phạm vi dải đo cho phép.
Tiếp điểm SPDT cho phép tích hợp với relay, mạch cảnh báo hoặc bộ điều khiển tương thích mà không cần chuyển đổi tín hiệu analog.
5.5. Các ứng dụng cần thiết bị được UL liệt kê cho khu vực nguy hiểm
Series 1000E phù hợp để xem xét trong những dự án yêu cầu thiết bị có chứng nhận UL cho các phân loại Class I và Class II mà nhà sản xuất công bố.
Việc phê duyệt sử dụng cuối cùng cần dựa trên phân loại khu vực nguy hiểm của công trình, quy chuẩn áp dụng và hồ sơ chứng nhận tương ứng.
6. Lợi ích khi lựa chọn DwyerOmega Series 1000E
Thiết kế chống cháy nổ: Hỗ trợ sử dụng trong các khu vực nguy hiểm thuộc phạm vi chứng nhận được công bố.
Dải điều chỉnh rộng: Bảy dải áp suất từ 5–40 psig đến 200–1.400 psig giúp lựa chọn theo điều kiện vận hành.
Tiếp điểm SPDT linh hoạt: Hỗ trợ đóng/ngắt mạch cảnh báo và điều khiển theo điểm đặt áp suất.
Hạn chế rung tiếp điểm: Cơ cấu lò xo Belleville hỗ trợ giảm hiện tượng tiếp điểm đóng/ngắt không ổn định.
Nhiều tùy chọn vật liệu: Cho phép lựa chọn buồng áp suất và màng đo theo môi chất và yêu cầu ứng dụng.
Lắp đặt đa hướng: Hỗ trợ bố trí thiết bị linh hoạt hơn trong hệ thống công nghiệp.
7. Hướng dẫn lựa chọn đúng model Series 1000E
Để lựa chọn đúng công tắc áp suất DwyerOmega Series 1000E, cần xác định các yếu tố sau:
- Điểm đặt áp suất: Xác định áp suất mà tại đó công tắc cần tác động.
- Dải điều chỉnh: Chọn dải phù hợp với điểm đặt và deadband yêu cầu.
- Môi chất: Xác định loại khí hoặc chất lỏng tiếp xúc với màng và buồng áp suất.
- Vật liệu: Chọn buồng nhôm hoặc thép không gỉ 316 và vật liệu màng phù hợp.
- Yêu cầu chống cháy nổ: Đối chiếu phân loại khu vực nguy hiểm với chứng nhận thiết bị.
- Định mức tiếp điểm: Kiểm tra điện áp, dòng điện và loại tải cần đóng/ngắt.
- Phụ kiện: Xem xét siphon, phụ kiện kết nối hoặc tùy chọn công tắc kín khí khi cần.
- Mã model đầy đủ: Xác nhận mã dải áp suất, loại vỏ, vật liệu và kiểu công tắc trước khi đặt hàng.
Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp thiết bị đáp ứng điều kiện vận hành, đồng thời hạn chế rủi ro không tương thích về vật liệu, dải áp suất hoặc yêu cầu khu vực nguy hiểm.
8. Mua công tắc áp suất DwyerOmega Series 1000E
DwyerOmega Series 1000E là giải pháp công tắc áp suất cơ khí dành cho các ứng dụng công nghiệp cần giám sát áp suất và đóng/ngắt tiếp điểm trong môi trường có yêu cầu bảo vệ chống cháy nổ.
Để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật, doanh nghiệp nên chuẩn bị điểm đặt áp suất, dải áp suất vận hành, loại môi chất, yêu cầu vật liệu, định mức tiếp điểm và phân loại khu vực lắp đặt.




Reviews
There are no reviews yet.