MSX-W12-PA | Cảm biến chênh áp MSX-W12-PA | Dwyer MSX-W12-PA | Đại lý Dwyer tại Việt Nam
Bộ Truyền Chênh Áp DwyerOmega MSX Magnesense® – 32 Dải Đo, Ngõ Ra Kép
1. Giới thiệu bộ truyền chênh áp DwyerOmega MSX Magnesense®
DwyerOmega MSX Magnesense® là dòng bộ truyền chênh áp (Differential Pressure Transmitter) được thiết kế cho các ứng dụng giám sát và điều khiển áp suất trong hệ thống HVAC và các công trình công nghiệp. Thiết bị đo sự chênh lệch áp suất giữa hai điểm, sau đó chuyển đổi kết quả thành tín hiệu điện để truyền đến bộ điều khiển, hệ thống BMS hoặc thiết bị giám sát tương thích.
Sản phẩm có 32 cấu hình dải đo đơn hướng hoặc hai chiều, sử dụng các đơn vị đo như Pascal (Pa), milimét cột nước (mmH₂O) và inch cột nước (inH₂O). Nhờ khả năng cấu hình linh hoạt, MSX có thể đáp ứng nhiều yêu cầu giám sát áp suất khác nhau trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí và kiểm soát môi trường phòng sạch.
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng MSX là hỗ trợ tín hiệu ngõ ra dòng điện 4–20 mA và ngõ ra điện áp 0–5 V hoặc 0–10 V tùy cấu hình. Phiên bản ngõ ra kép có thể cung cấp đồng thời tín hiệu dòng điện và điện áp, hỗ trợ việc truyền tín hiệu điều khiển và kiểm tra tín hiệu thiết bị.
Với độ chính xác công bố ±1% FSO, khả năng điều chỉnh điểm zero và span bằng nút nhấn kỹ thuật số cùng vỏ bảo vệ đạt IP66/NEMA 4X, DwyerOmega MSX Magnesense® là giải pháp đáng cân nhắc cho các hệ thống cần theo dõi chênh áp không khí và các loại khí không cháy tương thích.
2. Đặc điểm nổi bật của DwyerOmega MSX Magnesense®
2.1. 32 dải đo chênh áp có thể cấu hình
MSX cung cấp 32 cấu hình dải đo, bao gồm chế độ đo đơn hướng và hai chiều. Người dùng có thể lựa chọn đơn vị Pa, mmH₂O hoặc inH₂O tùy theo yêu cầu của hệ thống.
Việc lựa chọn đúng dải đo giúp thiết bị đáp ứng khoảng áp suất cần giám sát, đồng thời hỗ trợ khai thác phù hợp độ phân giải và khả năng điều khiển của toàn hệ thống.
2.2. Ngõ ra dòng điện và điện áp linh hoạt
DwyerOmega MSX hỗ trợ các tín hiệu ngõ ra analog gồm:
- 4–20 mA: cấu hình hai dây.
- 0–5 VDC: cấu hình ba dây.
- 0–10 VDC: cấu hình ba dây.
Với phiên bản ngõ ra kép, thiết bị có thể cung cấp đồng thời tín hiệu dòng điện và điện áp. Tính năng này hữu ích khi hệ thống cần một tín hiệu phục vụ điều khiển và một tín hiệu khác để giám sát hoặc xác minh hoạt động.
Cần kiểm tra mã model cụ thể để xác nhận các ngõ ra và phương án đấu dây trước khi lắp đặt.
2.3. Độ chính xác ±1% FSO
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, MSX có độ chính xác ±1% FSO (Full Scale Output – tính theo toàn thang đo) và độ ổn định dài hạn ±1% FSO/năm.
Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống giám sát chênh áp, đặc biệt trong các ứng dụng kiểm soát áp suất phòng sạch, giám sát bộ lọc và điều khiển thông gió.
Lưu ý: Sai số thực tế của hệ thống còn phụ thuộc vào dải đo được chọn, điều kiện lắp đặt, hiệu chuẩn và thiết bị nhận tín hiệu.
2.4. Vỏ bảo vệ phù hợp môi trường công nghiệp
DwyerOmega MSX có cấp bảo vệ IP66 và NEMA Type 4X, cùng các đánh giá UL94 V-0 và UL 2043 (Plenum) theo thông tin nhà sản xuất.
Những đặc tính này hỗ trợ việc triển khai thiết bị trong các hệ thống quản lý tòa nhà và môi trường lắp đặt phù hợp. Việc đáp ứng điều kiện cụ thể của dự án cần được xác nhận theo cấu hình và chứng nhận tương ứng.
2.5. Màn hình LCD xoay 180° tùy chọn
Phiên bản có màn hình LCD giúp người vận hành quan sát giá trị đo trực tiếp tại vị trí lắp đặt. Màn hình có khả năng xoay 180°, tạo thuận lợi khi đọc thông số trong những bố trí thiết bị khác nhau.
Tùy chọn màn hình đặc biệt hữu ích trong công tác kiểm tra, hiệu chỉnh và bảo trì hệ thống.
2.6. Cấu hình lắp đặt đa dạng
Dòng MSX có các lựa chọn lắp đặt như gắn tường, gắn ống gió, lắp thanh DIN hoặc sử dụng vỏ vuông theo phiên bản.
Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ điều chỉnh zero và span bằng nút nhấn kỹ thuật số. Các tùy chọn cấu hình giúp đơn giản hóa quá trình lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu của công trình.
2.7. Hỗ trợ tính toán vận tốc và lưu lượng
Ngoài đo chênh áp tuyến tính, MSX có thể được cấu hình để cung cấp tín hiệu vận tốc tuyến tính hoặc tính toán lưu lượng thông qua chức năng khai căn bậc hai (square-root extraction).
Tính năng này hỗ trợ các ứng dụng giám sát vận tốc không khí hoặc lưu lượng trong hệ thống VAV khi được cấu hình và sử dụng đúng phương pháp đo.
3. Bảng thông số kỹ thuật DwyerOmega MSX Magnesense®
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | DwyerOmega |
| Dòng sản phẩm | MSX Magnesense® |
| Loại thiết bị | Bộ truyền chênh áp |
| Môi chất sử dụng | Không khí và các loại khí không cháy tương thích |
| Số cấu hình dải đo | 32 |
| Chế độ đo | Đơn hướng hoặc hai chiều |
| Đơn vị đo | Pa, mmH₂O, inH₂O |
| Độ chính xác | ±1% FSO |
| Độ ổn định dài hạn | ±1% FSO/năm |
| Ngõ ra dòng điện | 4–20 mA |
| Ngõ ra điện áp | 0–5 VDC hoặc 0–10 VDC |
| Kiểu đấu dây | 2 dây hoặc 3 dây, tùy cấu hình |
| Nguồn cấp 2 dây | 10–36 VDC |
| Nguồn cấp 3 dây | 17–36 VDC hoặc 21,6–33 VAC cách ly |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 70°C |
| Thời gian đáp ứng | Mặc định tức thời hoặc lựa chọn 3 giây |
| Điện trở tải ngõ ra dòng | Tối đa 1.250 Ω |
| Điện trở tải ngõ ra áp | Tối thiểu 1 kΩ |
| Kết nối áp suất | Đầu nối dạng bậc cho ống mềm |
| Kích thước ống kết nối | 1/8″, 3/16″, 1/4″, 5 mm hoặc 6 mm ID tùy cấu hình |
| Kết nối điện | Ren 1/2″ NPS, khối terminal tháo rời |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66, NEMA Type 4X |
| Đánh giá an toàn vật liệu/vị trí lắp | UL94 V-0, UL 2043 (Plenum) |
| Điều chỉnh zero/span | Nút nhấn kỹ thuật số |
| Màn hình hiển thị | LCD tùy chọn |
| Truyền thông số | BACnet MS/TP và Modbus RTU qua RS-485 ở phiên bản -COM |
Lưu ý: Bảng trên mô tả các đặc tính của dòng MSX, không có nghĩa mọi đặc tính đều xuất hiện trên cùng một mã hàng. Dải đo, màn hình, ngõ ra, kiểu lắp và giao thức truyền thông phải được xác nhận theo mã cấu hình đặt mua.
4. Ứng dụng của bộ truyền chênh áp MSX Magnesense®
4.1. Giám sát bộ lọc trong hệ thống HVAC
MSX có thể đo chênh áp giữa hai phía của bộ lọc không khí trong AHU hoặc hệ thống thông gió. Khi chênh áp thay đổi, hệ thống điều khiển có thể sử dụng tín hiệu đo để đánh giá tình trạng lọc và hỗ trợ lập kế hoạch bảo trì.
4.2. Kiểm soát áp suất phòng sạch
Trong phòng sạch dược phẩm, điện tử hoặc các môi trường kiểm soát tương tự, chênh áp giữa các phòng và khu vực lân cận là thông số quan trọng để hỗ trợ duy trì hướng dòng khí theo thiết kế.
MSX có thể được sử dụng để giám sát chênh áp khi được lựa chọn đúng dải đo và tích hợp với hệ thống điều khiển phù hợp.
4.3. Đo áp suất tĩnh trong đường ống gió
Thiết bị hỗ trợ giám sát áp suất tĩnh trong hệ thống ống gió của các công trình thương mại và công nghiệp. Tín hiệu đầu ra có thể được đưa về BMS hoặc bộ điều khiển HVAC để phục vụ điều chỉnh hoạt động quạt và hệ thống thông gió.
4.4. Giám sát vận tốc và lưu lượng trong hệ thống VAV
Khi được cấu hình chức năng khai căn bậc hai và sử dụng với phương pháp đo phù hợp, MSX có thể hỗ trợ tính toán vận tốc hoặc lưu lượng không khí trong hệ thống VAV.
Kết quả phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, hệ số hiệu chuẩn và đặc tính của phần tử đo áp suất được sử dụng.
4.5. Tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà BMS
Các phiên bản MSX có tùy chọn truyền thông BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU qua RS-485 có thể được xem xét để tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà tương thích.
Trước khi lựa chọn, cần xác nhận phiên bản giao thức, sơ đồ kết nối, thông số truyền thông và yêu cầu của bộ điều khiển trung tâm.
5. Lợi ích khi lựa chọn DwyerOmega MSX Magnesense®
Linh hoạt trong lựa chọn dải đo: 32 cấu hình dải đo hỗ trợ đáp ứng nhiều yêu cầu giám sát chênh áp trong HVAC.
Đa dạng tín hiệu đầu ra: Hỗ trợ 4–20 mA và 0–5/0–10 VDC theo cấu hình; phiên bản ngõ ra kép có thể cung cấp đồng thời dòng điện và điện áp.
Thuận tiện cho giám sát và bảo trì: Màn hình LCD tùy chọn và khả năng hiệu chỉnh zero/span bằng nút nhấn giúp thao tác tại hiện trường thuận lợi hơn.
Phù hợp nhiều phương án lắp đặt: Các tùy chọn gắn tường, gắn ống gió và lắp DIN hỗ trợ bố trí thiết bị theo yêu cầu của công trình.
Hỗ trợ tích hợp tự động hóa: Các phiên bản truyền thông tùy chọn có thể kết nối với hệ thống BMS hoặc bộ điều khiển tương thích.
6. Hướng dẫn lựa chọn đúng model MSX Magnesense®
Để lựa chọn đúng cấu hình thiết bị, cần xác định các thông tin sau:
- Dải chênh áp cần đo: Xác định giá trị áp suất nhỏ nhất, lớn nhất và việc đo một chiều hay hai chiều.
- Tín hiệu ngõ ra: Xác định hệ thống cần 4–20 mA, 0–5 VDC, 0–10 VDC hay ngõ ra kép.
- Nguồn cấp: Kiểm tra nguồn DC hoặc AC phù hợp với cấu hình đã chọn.
- Màn hình hiển thị: Xác định có cần phiên bản LCD để đọc giá trị tại chỗ hay không.
- Kiểu lắp đặt: Gắn tường, gắn ống gió, thanh DIN hoặc vỏ vuông.
- Giao thức truyền thông: Nếu cần kết nối BMS qua BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU, phải xác nhận phiên bản -COM.
- Môi chất và môi trường: Xác nhận môi chất là không khí hoặc khí không cháy tương thích, đồng thời kiểm tra điều kiện nhiệt độ và lắp đặt.
Việc chọn đúng dải đo và tín hiệu đầu ra giúp hạn chế sai lệch khi tích hợp, đồng thời bảo đảm thiết bị tương thích với bộ điều khiển và hệ thống hiện có.
7. Mua bộ truyền chênh áp DwyerOmega MSX Magnesense®
DwyerOmega MSX Magnesense® là giải pháp đáng cân nhắc cho các ứng dụng giám sát chênh áp trong HVAC, hệ thống lọc không khí, phòng sạch và hệ thống thông gió tự động.
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp dải đo, kiểu đầu ra, nguồn cấp, tùy chọn màn hình và phương án lắp đặt. Nếu cần giao tiếp với BMS, hãy bổ sung yêu cầu BACnet hoặc Modbus để xác định đúng phiên bản.




Reviews
There are no reviews yet.